Commit b13d4658 authored by Duy Truong Nguyen's avatar Duy Truong Nguyen Committed by Transifex
Browse files

I18n: Add new translation vi (93%).

200 translated messages, 13 untranslated messages.

Transifex (https://www.transifex.com/xfce/public/).
parent cc5fa612
# SOME DESCRIPTIVE TITLE.
# Copyright (C) YEAR THE PACKAGE'S COPYRIGHT HOLDER
# This file is distributed under the same license as the PACKAGE package.
#
# Translators:
# Duy Truong Nguyen <truongap.ars@gmail.com>, 2014
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Xfce4-power-manager\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2013-07-02 23:12+0200\n"
"PO-Revision-Date: 2018-09-14 00:24+0000\n"
"Last-Translator: Duy Truong Nguyen <truongap.ars@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese (http://www.transifex.com/xfce/xfce4-power-manager/language/vi/)\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Language: vi\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:1 ../settings/xfpm-settings.c:809
#: ../settings/xfpm-settings.c:877 ../settings/xfpm-settings.c:1026
#: ../settings/xfpm-settings.c:1203 ../settings/xfpm-settings.c:1260
#: ../settings/xfpm-settings.c:1312
msgid "Nothing"
msgstr "Không có gì"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:2
#: ../settings/xfpm-settings-main.c:121 ../src/xfpm-main.c:413
msgid "Xfce Power Manager"
msgstr "Trình quản lý năng lượng của Xfce"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:3
msgid "Power manager settings"
msgstr "Cài đặt quản lý năng lượng"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:4
msgid "When sleep button is pressed:"
msgstr "Khi nút ngủ được nhấn:"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:5
msgid "When hibernate button is pressed:"
msgstr "Khi nút ngủ đông được nhấn:"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:6
msgid "When power button is pressed:"
msgstr "Khi nút nguồn được nhấn:"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:7
msgid "System tray icon: "
msgstr "Biểu tượng trên khay hệ thống:"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:8
msgid "Monitor power management control"
msgstr "Điều khiển quản lý năng lượng cho màn hình"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:9
msgid "Show notifications to notify about the battery state"
msgstr "Hiện thông báo cảnh báo về trình trạng pin"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:10
msgid "<b>General Options</b>"
msgstr "<b>Tùy chọn chung</b>"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:11
msgid "When laptop lid is closed:"
msgstr "Khi đóng nắp laptop:"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:12
msgid "Put the computer to sleep when inactive for:"
msgstr "Máy tính sẽ ngủ khi không hoạt động trong vòng:"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:13
msgid "Spin down hard disks"
msgstr "Tạm ngưng ổ cứng"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:14
msgid "<b>Actions</b>"
msgstr "<b>Hành động</b>"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:15
msgid "Actions"
msgstr "Hành động"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:16
msgid "Put display to sleep when computer is inactive for:"
msgstr "Màn hình sẽ ngủ khi máy tính không hoạt động trong vòng:"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:17
msgid "Switch off display when computer is inactive for:"
msgstr "Tắt màn hình khi máy không hoạt động trong vòng:"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:18
msgid "<b>Monitor</b>"
msgstr "<b>Màn hình</b>"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:19
msgid "Reduce screen brightness when computer is inactive for:"
msgstr "Giảm độ sáng màn hình khi máy không hoạt động trong vòng:"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:20
msgid "Level:"
msgstr "Mức:"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:21
msgid "<b>Brightness</b>"
msgstr "<b>Độ sáng</b>"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:22 ../src/xfpm-power-common.c:132
msgid "Monitor"
msgstr "Màn hình"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:23
msgid "When battery power is critical:"
msgstr "Khi pin sắp cạn:"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:24
msgid "Prefer power savings over performance"
msgstr "Ưu tiên tiết kiệm năng lượng hơn hiệu năng"
#. Suspend menu option
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:25 ../settings/xfpm-settings.c:814
#: ../settings/xfpm-settings.c:882 ../settings/xfpm-settings.c:1031
#: ../settings/xfpm-settings.c:1208 ../settings/xfpm-settings.c:1265
#: ../settings/xfpm-settings.c:1317 ../src/xfpm-power.c:499
#: ../src/xfpm-power.c:792
msgid "Suspend"
msgstr "Tạm dừng"
#. Hibernate menu option
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:26 ../settings/xfpm-settings.c:820
#: ../settings/xfpm-settings.c:888 ../settings/xfpm-settings.c:1037
#: ../settings/xfpm-settings.c:1214 ../settings/xfpm-settings.c:1271
#: ../settings/xfpm-settings.c:1323 ../src/xfpm-power.c:484
#: ../src/xfpm-power.c:779
msgid "Hibernate"
msgstr "Ngủ đông"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:27
msgid "Standby"
msgstr "Chờ"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:28
msgid "Set computer inactivity sleep mode:"
msgstr "Đặt chế độ ngủ khi không hoạt động của máy tính:"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:29
msgid "Consider the computer on low power at:"
msgstr "Định nghĩa mức năng lượng thấp:"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:30
msgid "Set monitor sleep mode:"
msgstr "Đặt chế độ ngủ của màn hình:"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:31
msgid "Lock screen when going for suspend/hibernate"
msgstr "Khóa màn hình khi máy tạm dừng hay ngủ đông"
#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:32
msgid "<b>Advanced Options</b>"
msgstr "<b>Tùy chọn nâng cao</b>"
#: ../settings/xfpm-settings.c:567 ../settings/xfpm-settings.c:582
#: ../settings/xfpm-settings.c:609
msgid "Never"
msgstr "Không"
#: ../settings/xfpm-settings.c:570
msgid "One minute"
msgstr "1 phút"
#: ../settings/xfpm-settings.c:572 ../settings/xfpm-settings.c:584
msgid "Minutes"
msgstr "Phút"
#: ../settings/xfpm-settings.c:586 ../settings/xfpm-settings.c:593
#: ../settings/xfpm-settings.c:594 ../settings/xfpm-settings.c:595
msgid "One hour"
msgstr "1 giờ"
#: ../settings/xfpm-settings.c:594 ../settings/xfpm-settings.c:598
msgid "one minute"
msgstr "1 phút"
#: ../settings/xfpm-settings.c:595 ../settings/xfpm-settings.c:599
msgid "minutes"
msgstr "phút"
#: ../settings/xfpm-settings.c:597 ../settings/xfpm-settings.c:598
#: ../settings/xfpm-settings.c:599
msgid "hours"
msgstr "giờ"
#: ../settings/xfpm-settings.c:611
msgid "Seconds"
msgstr "Giây"
#: ../settings/xfpm-settings.c:792 ../settings/xfpm-settings.c:990
#: ../settings/xfpm-settings.c:1470
msgid "Hibernate and suspend operations not supported"
msgstr "Chế độ ngủ đông và tạm dừng không được hỗ trợ"
#: ../settings/xfpm-settings.c:797 ../settings/xfpm-settings.c:995
#: ../settings/xfpm-settings.c:1475
msgid "Hibernate and suspend operations not permitted"
msgstr "Chế độ ngủ đông và tạm dừng không được cho phép"
#: ../settings/xfpm-settings.c:826 ../settings/xfpm-settings.c:1220
#: ../src/xfpm-power.c:805
msgid "Shutdown"
msgstr "Tắt máy"
#: ../settings/xfpm-settings.c:830 ../settings/xfpm-settings.c:1224
#: ../settings/xfpm-settings.c:1275 ../settings/xfpm-settings.c:1327
msgid "Ask"
msgstr "Hỏi"
#: ../settings/xfpm-settings.c:892 ../settings/xfpm-settings.c:1041
msgid "Lock screen"
msgstr "Khóa màn hình"
#: ../settings/xfpm-settings.c:960 ../settings/xfpm-settings.c:1110
msgid "Spinning down hard disks permission denied"
msgstr "Quyền tạm ngưng ổ cứng bị từ chối"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1150
msgid "Always show icon"
msgstr "Luôn hiện biểu tượng"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1153
msgid "When battery is present"
msgstr "Khi pin đang sẵn sàng"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1156
msgid "When battery is charging or discharging"
msgstr "Khi pin đang sạc hoặc đang xả"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1159
msgid "Never show icon"
msgstr "Không hiện biểu tượng"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1185
msgid ""
"Disable Display Power Management Signaling (DPMS), e.g don't attempt to "
"switch off the display or put it in sleep mode."
msgstr "Vô hiệu hóa Display Power Management Signaling (DPMS), ví dụ không nỗ lực để tắt màn hình hay đưa nó về chế độ ngủ"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1379
msgid "Suspend operation not supported"
msgstr "Chế độ tạm dừng không được hỗ trợ"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1385
msgid "Suspend operation not permitted"
msgstr "Chế độ tạm dừng không được cho phép"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1391
msgid "Hibernate operation not supported"
msgstr "Chết độ ngủ đông không được hỗ trợ"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1396
msgid "Hibernate operation not permitted"
msgstr "Chế độ ngủ đông không được cho phép"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1443
msgid "When all the power sources of the computer reach this charge level"
msgstr "Khi tất cả các nguồn năng lượng của máy đạt đến mức sạc này"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1546 ../settings/xfpm-settings.c:1551
msgid "General"
msgstr "Chung"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1560 ../settings/xfpm-settings.c:1565
msgid "On AC"
msgstr "Dùng nguồn điện"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1575 ../settings/xfpm-settings.c:1580
msgid "On Battery"
msgstr "Dùng pin"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1589 ../settings/xfpm-settings.c:1594
msgid "Extended"
msgstr "Mở rộng"
#: ../settings/xfpm-settings.c:1662
msgid "Check your power manager installation"
msgstr "Kiểm quá trình cài đặt trình quản lý năng lượng"
#: ../settings/xfpm-settings-main.c:78
msgid "Settings manager socket"
msgstr ""
#: ../settings/xfpm-settings-main.c:78
msgid "SOCKET ID"
msgstr "SOCKET ID"
#: ../settings/xfpm-settings-main.c:89 ../src/xfpm-main.c:289
#: ../src/xfpm-power-info.c:946
#, c-format
msgid "Type '%s --help' for usage."
msgstr "Gõ \"%s --help\" để xem cách dùng"
#: ../settings/xfpm-settings-main.c:123
msgid "Failed to load power manager configuration, using defaults"
msgstr "Thất bại khi nạp thiết lập cho trình quản lý năng lượng, sử dụng mặc định"
#: ../settings/xfpm-settings-main.c:148
msgid "Unable to connect to Xfce Power Manager"
msgstr "Không thể kết nối với Trình quản lý năng lượng Xfce"
#: ../settings/xfpm-settings-main.c:190 ../src/xfpm-main.c:329
#, c-format
msgid "Xfce power manager is not running"
msgstr "Trình quản lý năng lượng Xfce không chạy"
#: ../settings/xfpm-settings-main.c:195
msgid "Run"
msgstr "Chạy"
#: ../settings/xfpm-settings-main.c:196
msgid "Xfce4 Power Manager is not running, do you want to launch it now?"
msgstr "Trình quản lý năng lượng Xfce4 không chạy, bạn có muốn khởi chạy nó ngay bây giờ?"
#: ../settings/xfce4-power-manager-settings.desktop.in.h:1
#: ../src/xfpm-power.c:307 ../src/xfpm-power.c:595 ../src/xfpm-power.c:730
#: ../src/xfpm-power.c:766 ../src/xfpm-power.c:935 ../src/xfpm-power.c:959
#: ../src/xfpm-battery.c:351 ../src/xfce4-power-manager.desktop.in.h:1
msgid "Power Manager"
msgstr "Trình quản lý năng lượng"
#: ../settings/xfce4-power-manager-settings.desktop.in.h:2
msgid "Settings for the Xfce Power Manager"
msgstr "Cài đặt cho Trình quản lý năng lượng Xfce"
#: ../common/xfpm-common.c:155
msgid "translator-credits"
msgstr "Người dịch"
#: ../src/xfpm-power.c:328
msgid "_Hibernate"
msgstr "N_gủ đông"
#: ../src/xfpm-power.c:329
msgid ""
"An application is currently disabling the automatic sleep. Doing this action"
" now may damage the working state of this application."
msgstr "Một chương trình hiện tại đang tắt chế độ ngủ tự động. Làm điều này ngay bây giờ có thể gây hại cho hoạt động của chương trình này."
#: ../src/xfpm-power.c:331
msgid "Are you sure you want to hibernate the system?"
msgstr "Bạn có muốn cho hệ thống ngủ đông?"
#: ../src/xfpm-power.c:426
msgid "Quit"
msgstr "Thoát"
#: ../src/xfpm-power.c:427
msgid "All running instances of the power manager will exit"
msgstr "Mọi trình quản lý năng lượng đang chạy sẽ bị thoát"
#: ../src/xfpm-power.c:429
msgid "Quit the power manager?"
msgstr "Thoát trình quản lý năng lượng?"
#. Power information
#: ../src/xfpm-power.c:534 ../src/xfpm-power-info.c:818
msgid "Power Information"
msgstr "Thông tin năng lượng"
#. *
#. * Power Mode
#. *
#. TRANSLATOR: Mode here is the power profile (presentation, power save,
#. normal)
#: ../src/xfpm-power.c:550
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
#. Normal
#: ../src/xfpm-power.c:561
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
#. Normal
#: ../src/xfpm-power.c:571
msgid "Presentation"
msgstr "Trình chiếu"
#: ../src/xfpm-power.c:693
msgid "Hibernate the system"
msgstr "Ngủ đông hệ thống"
#: ../src/xfpm-power.c:704
msgid "Suspend the system"
msgstr "Tạm dừng hệ thống"
#: ../src/xfpm-power.c:714
msgid "Shutdown the system"
msgstr "Tắt hệ thống"
#: ../src/xfpm-power.c:725 ../src/xfpm-power.c:763
msgid "System is running on low power. Save your work to avoid losing data"
msgstr "Hệ thống đang chạy trên mức năng lượng thấp. Lưu công việc của bạn để tránh mất mát dữ liệu"
#: ../src/xfpm-power.c:936
msgid "System is running on low power"
msgstr "Máy đang chạy trên mức năng lượng thấp"
#: ../src/xfpm-power.c:955
#, c-format
msgid ""
"Your %s charge level is low\n"
"Estimated time left %s"
msgstr "Dung lượng pin thấp %s\nThời gian còn lại là %s"
#: ../src/xfpm-power.c:1158 ../src/xfpm-power.c:1163
msgid "Adaptor is offline"
msgstr "Bộ sạc không được cắm"
#: ../src/xfpm-power.c:1159 ../src/xfpm-power.c:1164 ../src/xfpm-battery.c:413
#, c-format
msgid "Adaptor is online"
msgstr "Bộ sạc đang được cắm"
#: ../src/xfpm-power.c:1617 ../src/xfpm-power.c:1638 ../src/xfpm-power.c:1653
#: ../src/xfpm-power.c:1676
#, c-format
msgid "Permission denied"
msgstr "Không có quyền thao tác"
#: ../src/xfpm-power.c:1661 ../src/xfpm-power.c:1684
#, c-format
msgid "Suspend not supported"
msgstr "Tạm dừng không được hỗ trợ"
#: ../src/xfpm-power-common.c:122 ../src/xfpm-power-common.c:141
msgid "Battery"
msgstr "Pin"
#: ../src/xfpm-power-common.c:124 ../src/xfpm-battery.c:832
msgid "UPS"
msgstr "UPS"
#: ../src/xfpm-power-common.c:126
msgid "Line power"
msgstr "Đường điện"
#: ../src/xfpm-power-common.c:128
msgid "Mouse"
msgstr "Chuột"
#: ../src/xfpm-power-common.c:130
msgid "Keyboard"
msgstr "Bàn phím"
#: ../src/xfpm-power-common.c:134
msgid "PDA"
msgstr "PDA"
#: ../src/xfpm-power-common.c:136
msgid "Phone"
msgstr "Điện thoại"
#: ../src/xfpm-power-common.c:138 ../src/xfpm-power-common.c:153
#: ../src/xfpm-power-common.c:168 ../src/xfpm-battery.c:850
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
#: ../src/xfpm-power-common.c:155
msgid "Lithium ion"
msgstr "Lithium ion"
#: ../src/xfpm-power-common.c:157
msgid "Lithium polymer"
msgstr "Lithium polymer"
#: ../src/xfpm-power-common.c:159
msgid "Lithium iron phosphate"
msgstr "Lithium iron phosphate"
#: ../src/xfpm-power-common.c:161
msgid "Lead acid"
msgstr "Lead acid"
#: ../src/xfpm-power-common.c:163
msgid "Nickel cadmium"
msgstr "Nickel cadmium"
#: ../src/xfpm-power-common.c:165
msgid "Nickel metal hybride"
msgstr "Nickel metal hybride"
#: ../src/xfpm-battery.c:171
msgid "Unknown time"
msgstr "Không rõ thời gian"
#: ../src/xfpm-battery.c:177
#, c-format
msgid "%i minute"
msgid_plural "%i minutes"
msgstr[0] ""
#: ../src/xfpm-battery.c:188
#, c-format
msgid "%i hour"
msgid_plural "%i hours"
msgstr[0] ""
#. TRANSLATOR: "%i %s %i %s" are "%i hours %i minutes"
#. * Swap order with "%2$s %2$i %1$s %1$i if needed
#: ../src/xfpm-battery.c:194
#, c-format
msgid "%i %s %i %s"
msgstr "%i %s %i %s"
#: ../src/xfpm-battery.c:195
msgid "hour"
msgid_plural "hours"
msgstr[0] ""
#: ../src/xfpm-battery.c:196
msgid "minute"
msgid_plural "minutes"
msgstr[0] ""
#: ../src/xfpm-battery.c:211 ../src/xfpm-battery.c:262
#, c-format
msgid "Your %s is fully charged"
msgstr "Đã sạc đầy %s"
#: ../src/xfpm-battery.c:214 ../src/xfpm-battery.c:265
#, c-format
msgid "Your %s is charging"
msgstr "Đang sạc %s"
#: ../src/xfpm-battery.c:224
#, c-format
msgid ""
"%s (%i%%)\n"
"%s until is fully charged."
msgstr ""
#: ../src/xfpm-battery.c:232 ../src/xfpm-battery.c:268
#, c-format
msgid "Your %s is discharging"
msgstr "Đang dùng %s"
#: ../src/xfpm-battery.c:234
#, c-format
msgid "System is running on %s power"
msgstr "Hệ thống đang chạy bằng %s"
#: ../src/xfpm-battery.c:244
#, c-format
msgid ""
"%s (%i%%)\n"
"Estimated time left is %s."
msgstr "%s (%i%%)\nThời gian còn lại là %s."
#: ../src/xfpm-battery.c:250 ../src/xfpm-battery.c:271
#, c-format
msgid "Your %s is empty"
msgstr "%s đang trống"
#: ../src/xfpm-battery.c:413
#, c-format
msgid "System is running on battery power"
msgstr "Hệ thống đang chạy bằng pin"
#: ../src/xfpm-battery.c:420
#, c-format
msgid ""
"%s\n"
"Your %s is fully charged (%i%%).\n"
"Provides %s runtime"
msgstr "%s\nĐã sạc đầy %s (%i%%).\nCó thể sử dụng trong khoảng %s"
#: ../src/xfpm-battery.c:429
#, c-format
msgid ""
"%s\n"
"Your %s is fully charged (%i%%)."
msgstr "%s\nĐã sạc đầy %s (%i%%)."
#: ../src/xfpm-battery.c:440
#, c-format
msgid ""
"%s\n"
"Your %s is charging (%i%%)\n"
"%s until is fully charged."
msgstr "%s\nĐang sạc %s (%i%%)\nCòn %s cho đến khi đầy"
#: ../src/xfpm-battery.c:449
#, c-format
msgid ""
"%s\n"
"Your %s is charging (%i%%)."
msgstr "%s\nĐang sạc pin %s (%i%%)"
#: ../src/xfpm-battery.c:460
#, c-format
msgid ""
"%s\n"
"Your %s is discharging (%i%%)\n"
"Estimated time left is %s."
msgstr "%s\nĐang dùng %s (%i%%)\nThời gian còn lại khoảng %s."
#: ../src/xfpm-battery.c:469
#, c-format
msgid ""
"%s\n"
"Your %s is discharging (%i%%)."
msgstr "%s\nĐang dùng %s (%i%%)"
#: ../src/xfpm-battery.c:478
#, c-format
msgid ""
"%s\n"
"%s waiting to discharge (%i%%)."
msgstr "%s\nĐang đợi để xả %s (%i%%)."
#: ../src/xfpm-battery.c:482
#, c-format
msgid ""
"%s\n"
"%s waiting to charge (%i%%)."
msgstr "%s\nĐang đợi để sạc %s (%i%%)."
#: ../src/xfpm-battery.c:486
#, c-format
msgid ""
"%s\n"
"Your %s is empty"
msgstr "%s\nHết %s"
#: ../src/xfpm-battery.c:829
msgid "battery"
msgstr "pin"
#: ../src/xfpm-battery.c:835
msgid "monitor battery"
msgstr "pin màn hình"
#: ../src/xfpm-battery.c:838
msgid "mouse battery"
msgstr "pin chuột "
#: ../src/xfpm-battery.c:841
msgid "keyboard battery"
msgstr "pin bàn phím"
#: ../src/xfpm-battery.c:844
msgid "PDA battery"
msgstr "pin PDA"
#: ../src/xfpm-battery.c:847
msgid "Phone battery"
msgstr "pin điện thoại"
#: ../src/xfpm-main.c:53 ../src/xfpm-power-info.c:93
#, c-format
msgid ""
"\n"
"Xfce Power Manager %s\n"
"\n"
"Part of the Xfce Goodies Project\n"
"http://goodies.xfce.org\n"
"\n"
"Licensed under the GNU GPL.\n"
"\n"
msgstr "\nTrình quản lý năng lượng Xfce %s\n\nMột phần của Dự án tiện ích Xfce\nhttp://goodies.xfce.org\n\nGiấy phép của GNU GPL\n"
#: ../src/xfpm-main.c:76 ../src/xfpm-power-info.c:376
msgid "True"
msgstr "Đúng"
#: ../src/xfpm-main.c:76 ../src/xfpm-power-info.c:376